half eagle

half eagle

A collector carefully examines a rare half eagle coin.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng tiền vàng nửa đại bàng: "half eagle" một đồng tiền vàng của Hoa Kỳ, mệnh giá 5 đô la.

dụ sử dụng
  • (Đồng tiền vàng nửa đại bàng được đúcHoa Kỳ từ năm 1795 đến năm 1929.)
  • (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những đồng tiền vàng nửa đại bàng hiếm giá trị lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half eagle" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến trong các tài liệu về tiền tệ cổ của Mỹ, đặc biệt trong thời kỳ sử dụng tiền vàng.
    • The half eagle was part of a series of gold coins including the eagle ($10) and the double eagle ($20). (Đồng tiền vàng nửa đại bàng một phần của loạt tiền vàng bao gồm đại bàng (10 đô la) đại bàng đôi (20 đô la).)
Biến thể từ gần giống
  • Eagle (n): đồng tiền vàng đại bàng, mệnh giá 10 đô la.
    • The eagle was larger than the half eagle. (Đồng tiền vàng đại bàng lớn hơn đồng tiền vàng nửa đại bàng.)
  • Double eagle (n): đồng tiền vàng đại bàng đôi, mệnh giá 20 đô la.
    • The double eagle is the most valuable of these coins. (Đồng tiền vàng đại bàng đôi loại giá trị nhất trong số các đồng tiền này.)
Từ đồng nghĩa
  • $5 gold coin: đồng tiền vàng 5 đô la.
    • The $5 gold coin is commonly called a half eagle. (Đồng tiền vàng 5 đô la thường được gọi là half eagle.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "half eagle" đây danh từ chỉ một loại tiền xu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "half eagle".